Thứ Bảy, 31/10/2026
Ryota Kajikawa
21
Ryoga Sato
33
Ryota Kajikawa
54
Ryoga Sato
64

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
38 Kiểm soát bóng 62
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Tokyo Verdy

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Masaaki Goto (1), Riku Matsuda (5), Tomonobu Hiroi (27), Honoya Shoji (39), Taiki Watanabe (15), Shintaro Shimada (7), Hisashi Ohashi (6), Keita Fujimura (8), Sho Hiramatsu (17), Shion Niwa (9), Hayato Otani (30)

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Matheus Vidotto (31), Daiki Fukazawa (23), Masashi Wakasa (2), Boniface Nduka (15), Takayuki Fukumura (16), Koken Kato (17), Koki Morita (7), Ryota Kajikawa (4), Ryoya Yamashita (11), Ryoga Sato (27), Mizuki Arai (13)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Masaaki Goto
5
Riku Matsuda
27
Tomonobu Hiroi
39
Honoya Shoji
15
Taiki Watanabe
7
Shintaro Shimada
6
Hisashi Ohashi
8
Keita Fujimura
17
Sho Hiramatsu
9
Shion Niwa
30
Hayato Otani
13
Mizuki Arai
27 2
Ryoga Sato
11
Ryoya Yamashita
4 2
Ryota Kajikawa
7
Koki Morita
17
Koken Kato
16
Takayuki Fukumura
15
Boniface Nduka
2
Masashi Wakasa
23
Daiki Fukazawa
31
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
Thay người
60’
Taiki Watanabe
Yuto Nagamine
56’
Masashi Wakasa
Seiya Baba
60’
Sho Hiramatsu
Ryuhei Oishi
71’
Ryoya Yamashita
Ryuji Sugimoto
60’
Shion Niwa
Kyohei Sugiura
71’
Ryoga Sato
Kyota Mochii
72’
Hayato Otani
Yuji Senuma
71’
Koken Kato
Taiga Ishiura
81’
Riku Matsuda
Shogo Rikiyasu
76’
Mizuki Arai
Junki Koike
Cầu thủ dự bị
Ryo Ishii
Takahiro Shibasaki
Yuji Sakuda
Ryuji Sugimoto
Yuto Nagamine
Kyota Mochii
Ryuhei Oishi
Yuta Narawa
Shogo Rikiyasu
Junki Koike
Yuji Senuma
Taiga Ishiura
Kyohei Sugiura
Seiya Baba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/11 - 2021
25/05 - 2022
03/09 - 2022
19/02 - 2023
02/09 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow