Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Ventforet Kofu hôm nay 21-05-2023

Giải J League 2 - CN, 21/5

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

0 : 1

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 21/05/2023
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuto Nagamine
6
Sho Araki (Thay: Junma Miyazaki)
46
Kazushi Mitsuhira (Thay: Kosuke Taketomi)
46
Hideomi Yamamoto (Thay: Kazuhiro Sato)
63
Peter Utaka (Kiến tạo: Kazushi Mitsuhira)
75
Kazuya Onohara (Thay: Yuki Kajiura)
78
Jefferson Baiano (Thay: Masamichi Hayashi)
78
Yohei Toyoda (Thay: Kyohei Sugiura)
79
Eduardo Mancha (Thay: Motoki Hasegawa)
79
Getulio (Thay: Peter Utaka)
79
Jefferson Baiano
87
Shunya Mori (Thay: Masaya Kojima)
88

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 7
2 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Ventforet Kofu

Zweigen Kanazawa (4-1-2-1-2): Yuto Shirai (1), Masaya Kojima (25), Honoya Shoji (39), Taiga Son (35), Yuto Nagamine (2), Keita Fujimura (8), Yuki Kajiura (17), Koya Okuda (15), Junya Kato (7), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (9)

Ventforet Kofu (4-2-3-1): Kohei Kawata (1), Masahiro Sekiguchi (23), Shion Inoue (49), Sodai Hasukawa (5), Hidehiro Sugai (2), Kazuhiro Sato (26), Koya Hayashida (16), Junma Miyazaki (19), Motoki Hasegawa (10), Kosuke Taketomi (8), Maduabuchi Peter Utaka (99)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-1-2-1-2
1
Yuto Shirai
25
Masaya Kojima
39
Honoya Shoji
35
Taiga Son
2
Yuto Nagamine
8
Keita Fujimura
17
Yuki Kajiura
15
Koya Okuda
7
Junya Kato
11
Kyohei Sugiura
9
Masamichi Hayashi
99
Maduabuchi Peter Utaka
8
Kosuke Taketomi
10
Motoki Hasegawa
19
Junma Miyazaki
16
Koya Hayashida
26
Kazuhiro Sato
2
Hidehiro Sugai
5
Sodai Hasukawa
49
Shion Inoue
23
Masahiro Sekiguchi
1
Kohei Kawata
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
4-2-3-1
Thay người
78’
Masamichi Hayashi
Jefferson Baiano
46’
Junma Miyazaki
Sho Araki
78’
Yuki Kajiura
Kazuya Onohara
46’
Kosuke Taketomi
Kazushi Mitsuhira
79’
Kyohei Sugiura
Yohei Toyoda
63’
Kazuhiro Sato
Hideomi Yamamoto
88’
Masaya Kojima
Shunya Mori
79’
Motoki Hasegawa
Eduardo Mancha
79’
Peter Utaka
Getulio
Cầu thủ dự bị
Jefferson Baiano
Tsubasa Shibuya
Yohei Toyoda
Hideomi Yamamoto
Shogo Rikiyasu
Eduardo Mancha
Kazuya Onohara
Iwana Kobayashi
Motoaki Miura
Sho Araki
Kengo Kuroki
Kazushi Mitsuhira
Shunya Mori
Getulio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
17/10 - 2021
16/04 - 2022
27/08 - 2022
21/05 - 2023
06/08 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow