Mikel Arteta và Xabi Alonso chuẩn bị bước vào một màn đấu trí chiến thuật đầy thú vị, trong lần đầu tiên hai người bạn cũ đối đầu nhau tại Premier League.
![]() |
Kiểm soát hay hỗn loạn
Một bên là sức mạnh của trật tự, với lối chơi được tổ chức chặt chẽ, vận hành theo những khuôn mẫu chính xác. Bên kia là một thứ gì đó u tối và bản năng hơn, một phương pháp thừa nhận sự bất toàn của con người, cũng như tính bất định của bóng đá với tất cả những ngẫu nhiên vốn có. Theo cách tiếp cận thứ hai, tốt hơn hết là học cách cưỡi lên cơn cuồng nộ của trận đấu, thay vì tin rằng có thể hoàn toàn kiểm soát nó.
Một thập kỷ trước, khi cuộc đối đầu giữa Pep Guardiola và Jürgen Klopp bắt đầu, sự khác biệt ấy từng hiện lên rất rõ. Apollo đối đầu Dionysus. Hai cách nhìn thế giới gần như đối lập hoàn toàn.
Nhưng theo thời gian, cả hai dần tiến lại gần nhau. Klopp rời xa thứ bóng đá “heavy metal” từng gắn liền với những năm tháng tại Borussia Dortmund để chuyển sang một phong cách thận trọng hơn. Guardiola cũng thử nghiệm theo nhiều hướng khác nhau, từng bước rời bỏ lý tưởng bóng đá kiểm soát bóng của quá khứ để hướng đến một phiên bản ít cực đoan hơn, nhưng cũng khó đoán hơn.
Sau hai tuần đầu tiên của mùa giải, người ta dễ bị cuốn vào sự so sánh tương tự giữa Mikel Arteta và Xabi Alonso.
Arsenal vẫn chưa để thủng lưới bàn nào. Họ áp đảo Community Shield ngay từ phút đầu, đánh bại một Manchester City thi đấu rối loạn với tỷ số 3-0 và tạo cảm giác rằng họ hoàn toàn có thể thắng đậm hơn nếu thực sự muốn. Ở trận mở màn Premier League, Arsenal tiếp tục đánh bại Coventry với tỷ số tương tự mà gần như không gặp quá nhiều khó khăn.
Đến trận gặp Aston Villa hôm thứ Hai, dù không còn áp đảo hoàn toàn như trước, Arsenal vẫn kiểm soát thế trận một cách khá thoải mái. Họ thậm chí còn từng bước gia tăng sức ép trước khi Bukayo Saka đưa đội khách vượt lên dẫn trước ngay trước thời điểm trận đấu bước sang mốc một giờ.
![]() |
Trong bảy năm dẫn dắt Arsenal, Arteta ngày càng đề cao khả năng kiểm soát, không chỉ trong cách ông tỉ mỉ can thiệp vào từng chi tiết mà còn ở những yêu cầu đặt ra cho toàn đội. Các kế hoạch chiến thuật ngày càng tinh vi và gần như không có chỗ cho sự tùy biến, ngoại trừ một vài chi tiết cuối cùng. Trong ba mùa giải liên tiếp cán đích ở vị trí thứ hai, ông liên tục nhấn mạnh sự cần thiết phải giảm xG của đối phương xuống mức thấp nhất, thậm chí bằng 0 nếu có thể. Bởi nếu đối thủ không tạo ra cơ hội, họ không thể ghi bàn. Và nếu không ghi bàn, họ không thể giành chiến thắng.
Mùa giải trước, điệp khúc ấy xuất hiện ít hơn. Arsenal thực tế đã hạn chế đáng kể cơ hội của đối thủ, để thủng lưới ít hơn 7 bàn so với mùa giải trước đó. Có những người chỉ trích họ vì lối chơi thiếu tính thẩm mỹ, phàn nàn về sự phụ thuộc vào các tình huống cố định và đôi lúc quá thực dụng. Nhưng Arsenal đã đạt được mục đích. Họ là đội bóng xuất sắc nhất và cuối cùng giành chức vô địch một cách tương đối thuyết phục. Những yếu tố còn lại đơn giản chỉ thuộc về gu thưởng thức và góc nhìn cá nhân.
Vậy liệu mùa giải này có chứng kiến một Arsenal cởi mở và chủ động hơn? Liệu khi những áp lực từ khát khao và hoài nghi được trút bỏ, Arteta có bớt khắt khe với yêu cầu kiểm soát của mình? Liệu đây có thể là một Arsenal thanh thoát, tự do và dễ chơi hơn? Và biết đâu, điều đó còn giúp họ trở nên hiệu quả hơn tại đấu trường châu Âu, đủ sức vượt qua Paris Saint-Germain?
![]() |
Có lẽ là không. Arsenal chơi như trong trận chung kết Champions League không phải vì họ muốn thế, mà bởi hoàn cảnh buộc họ phải như vậy. Họ đã cạn kiệt thể lực. Mùa giải trước, PSG chỉ có 3 cầu thủ thi đấu hơn 2.000 phút tại Ligue 1, trong khi con số này bên phía Arsenal là 9. Xét về tương quan sức mạnh giữa Premier League và Ligue 1, những phút thi đấu của Arsenal cũng khắc nghiệt hơn. Trong hoàn cảnh ấy, một trận đấu cởi mở gần như là điều không thể.
Thực tế, việc hiểu được ảnh hưởng của thể lực cũng là một trong những điểm mạnh lớn của Arsenal. Mùa hè năm ngoái, họ tập trung tăng chiều sâu đội hình thay vì theo đuổi những cầu thủ có chất lượng cao nhất. Còn mùa hè này là câu chuyện nâng cấp đội hình ở những vị trí có thể. Có vẻ họ đã làm khá tốt ở tuyến giữa và hàng phòng ngự. Tuy nhiên, việc để mất 3 cầu thủ có thể chơi ở cánh trái trong khi chỉ bổ sung Christos Tzolis là một canh bạc, ngay cả khi Max Dowman nhiều khả năng sẽ được trao nhiều cơ hội hơn.
Có thể, thậm chí nhiều khả năng, một cách tiếp cận thoải mái hơn sẽ giúp Arsenal chơi tự do hơn. Nhưng sẽ rất bất ngờ nếu trọng tâm chiến thuật của họ không còn đặt vào khả năng kiểm soát.
Với Chelsea, câu chuyện phức tạp hơn.
Cảm giác hỗn loạn trong hai trận đầu tiên dưới thời Alonso chắc chắn không phải điều ông chủ động tạo ra. Alonso không phải một Klopp thứ hai. Nền tảng bóng đá của ông đến từ John Toshack và Rafa Benítez, Vicente del Bosque và Guardiola. Giống Arteta, người kém ông 4 tháng tuổi, Alonso cũng trưởng thành từ lò đào tạo Antiguoko ở San Sebastián. Xét về quá trình hình thành tư duy bóng đá, họ không khác nhau quá nhiều.
Khi Alonso đưa Bayer Leverkusen tới chức vô địch Bundesliga, đội bóng của ông kiểm soát bóng tới 62%. Dù pressing quyết liệt, Leverkusen không đi theo xu hướng bóng đá tốc độ cao, chuyển trạng thái liên tục đang thịnh hành tại Bundesliga.
Thế nhưng trong chiến thắng 3-2 trước Fulham, Chelsea chỉ kiểm soát bóng 38%. Đến trận thắng Brighton 4-3, con số này thậm chí chỉ còn 26%.
Trạng thái của trận đấu là một phần nguyên nhân. Ở cả hai trận, Chelsea đều sớm vươn lên dẫn trước và có thể chủ động nhường bóng cho đối thủ. Bộ ba João Pedro, Cole Palmer và Morgan Rogers đặc biệt hiệu quả trong những tình huống phản công.
![]() |
Đã xuất hiện những khoảnh khắc cho thấy Chelsea có thể tái hiện kiểu phối hợp từng giúp Leverkusen thành công, với những điều chỉnh nhằm tránh việc sơ đồ 3-4-2-1 của Alonso trở nên quá cứng nhắc, vốn thường khiến hệ thống này phù hợp hơn với các đội bóng chơi phản công. Rõ nhất là tình huống Maxence Lacroix dâng lên từ trung tâm hàng thủ để kiến tạo cho Rogers ghi bàn vào lưới Fulham.
Tuy nhiên, những mối liên kết ấy cần thời gian để hình thành. Có lẽ ở thời điểm hiện tại, khi các cầu thủ vẫn đang làm quen và thấm nhuần những miếng đánh, Alonso muốn dựa nhiều hơn vào sự đơn giản của hệ thống, cũng như sự an toàn mà hai tiền vệ án ngữ phía trước hàng thủ ba người có thể mang lại.
Vấn đề là cách tiếp cận ấy vẫn chưa thực sự phát huy hiệu quả, dù một phần nguyên nhân có thể đến từ nhân sự. Chelsea đã bán Enzo Fernández nhưng không chiêu mộ thêm một tiền vệ trung tâm nào, khiến tuyến giữa của họ trở nên khá mỏng, dù xét về tổng thể, đội hình vẫn đang dư thừa nhân sự ở nhiều vị trí.
Nếu Roméo Lavia có thể duy trì thể trạng ổn định và Reece James tiếp tục được phân bổ thời lượng thi đấu hợp lý, vấn đề này có lẽ chưa đến mức không thể giải quyết. Tuy nhiên, chấn thương đầu gối của Moisés Caicedo khiến mọi chuyện trở nên phức tạp hơn, đặc biệt khi Alonso dường như vẫn chưa sẵn sàng trao suất đá chính cho Valentín Barco, tiền vệ người Argentina mới 22 tuổi.
Không có Caicedo, đây không phải tuyến giữa có khả năng tạo ra nhiều cơ hội, thậm chí Chelsea có thể gặp khó trong việc duy trì quyền kiểm soát bóng.
Có thể vào Chủ nhật, trong một trận đấu mà Chelsea không được đánh giá cao hơn đối thủ, việc duy trì cự ly đội hình và tính kỷ luật sẽ dễ dàng hơn. Một cặp tiền vệ thiên về phòng ngự cũng có thể phát huy hiệu quả một cách tự nhiên hơn.
Chelsea chỉ có thể cảm thấy mình có lợi thế nếu biến trận đấu thành một cuộc chiến giằng co ở khu vực giữa sân, nơi kết quả được quyết định bởi hàng công của đội nào tận dụng tốt hơn những khoảng trống và sai lầm do đối phương để lộ.
Khi ấy, trận đấu có thể mang dáng dấp của kiểm soát đối đầu hỗn loạn, kiểm soát bóng đối đầu với những pha chuyển trạng thái. Thậm chí, nó có thể diễn ra đúng như vậy.
Nhưng với Alonso, đó không phải vấn đề về triết lý hay hệ tư tưởng bóng đá, mà đơn giản là sự lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh.
(Theo The Guardian)





