Tuyển Canada hướng đến chiến thắng đầu tiên trong lịch sử World Cup khi đối đầu với các đội Thụy Sĩ, Bosnia & Herzegovina, Qatar trên sân nhà.
DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN CANADA THAM DỰ WORLD CUP 2026
HLV trưởng: Jesse Marsch (Mỹ)
* thông tin được cập nhật ở thời điểm ngày 9/6
Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Ngày sinh | ĐTQG (Bàn thắng) | CLB chủ quản |
| 1 | Dayne St.Clair | Thủ môn | 09/05/1997 | 20 (0) | Inter Miami (Mỹ) |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 11/04/1994 | 32 (0) | Orlando (Mỹ) |
| 16 | Owen Goodman | Thủ môn | 27/11/2003 | 0 (0) | Barnsley (Anh) |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ | 08/10/1998 | 58 (1) | Celtic (Scotland) |
| 3 | Alfie Jones | Hậu vệ | 07/10/1997 | 2 (0) | Middlesbrough (Anh) |
| 4 | Luc de Fougerolles | Hậu vệ | 12/10/2005 | 13 (0) | Dender (Bỉ) |
| 5 | Joel Waterman | Hậu vệ | 24/01/1996 | 17 (0) | Chicago Fire (Mỹ) |
| 13 | Derek Cornelius | Hậu vệ | 25/11/1997 | 44 (1) | Marseille (Pháp) |
| 15 | Moïse Bombito | Hậu vệ | 30/03/2000 | 20 (0) | Nice (Pháp) |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ | 02/11/2000 | 58 (15) | Bayern Munich (Đức) |
| 22 | Richie Laryea | Hậu vệ | 07/01/1995 | 75 (1) | Toronto (Canada) |
| 23 | Niko Sigur | Hậu vệ | 09/09/2003 | 19 (2) | Hajduk Split (Croatia) |
| 6 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ | 07/02/1999 | 23 (0) | Los Angeles FC (Mỹ) |
| 7 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ | 21/12/1996 | 56 (4) | Los Angeles FC (Mỹ) |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ | 16/07/2002 | 40 (4) | Sassuolo (Italia) |
| 11 | Liam Millar | Tiền vệ | 27/09/1999 | 41 (1) | Hull (Anh) |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Tiền vệ | 26/11/1999 | 31 (6) | Los Angeles FC (Mỹ) |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ | 08/02/1999 | 60 (8) | Villarreal (TBN) |
| 20 | Ali Ahmed | Tiền vệ | 10/10/2000 | 24 (1) | Norwich (Anh) |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ | 12/06/1992 | 90 (10) | Toronto (Canada) |
| 25 | Nathan Saliba | Tiền vệ | 07/02/2004 | 15 (2) | Anderlecht (Bỉ) |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo | 17/04/1995 | 90 (30) | Southampton (Anh) |
| 10 | Jonathan David | Tiền đạo | 14/01/2000 | 77 (39) | Juventus (Italia) |
| 12 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo | 15/05/2000 | 24 (2) | Villarreal (TBN) |
| 24 | Promise David | Tiền đạo | 03/07/2001 | 10 (3) | Union SG (Bỉ) |
| 26 | Marcelo Flores | Tiền đạo | 01/10/2003 | 2 (0) | Tigres (Mexico) |
Lịch thi đấu bảng B VCK World Cup 2026
Xem thêm:
