Thứ Sáu, 10/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
86501Emmanuel Fabiyi
Emmanuel Fabiyi
Thủ môn
38
Benin
0
86502Judickael Agbokou
Judickael Agbokou
Thủ môn
31
Benin
0
86503Pied Ozi Bakayoko
Pied Ozi Bakayoko
Hậu vệ cánh trái
270
86504Félicien Singbo
Félicien Singbo
Hậu vệ cánh phải
43
France
Benin
0
86505Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0
86506Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250
86507Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0
86508Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0
86509Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0
86510Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0
86511Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0
86512Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0
86513Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0
86514Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
86515Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0
86516Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0
86517Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
86518Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
86519Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
86520Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0
86521Caleb McDowall
Caleb McDowall
200
86522Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320
86523Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420
86524Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300
86525Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370
86526Quintonio Lema
Quintonio Lema
280
86527London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280
86528Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180
86529Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270
86530Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240
86531Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280
86532Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220
86533Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320
86534Ernest Trott
Ernest Trott
320
86535Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
86536Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
86537Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
86538Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
86539Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
86540Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
86541Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
86542Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
86543Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
86544Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
86545Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
86546Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
86547Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
86548Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
86549Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
86550Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
86551Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
86552Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
86553Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
86554Shakir Smith
Shakir Smith
360
86555Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
86556Dominique Williams
Dominique Williams
300
86557Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
86558Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
86559Ashton Bell
Ashton Bell
290
86560Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
86561Daniel Cook
Daniel Cook
200
86562Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
86563Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
86564Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
86565Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
86566Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
86567Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
86568Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170
86569Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370
86570Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200
86571Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300
86572Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280
86573Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290
86574Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230
86575Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270
86576Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340
86577Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270
86578Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160
86579Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430
86580Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360
86581Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540
86582Terrance Webb
Terrance Webb
270
86583Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250
86584Azende Furbert
Azende Furbert
250
86585Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250
86586Nizigh Spence
Nizigh Spence
220
86587Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230
86588David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260
86589Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250
86590Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250
86591Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450
86592Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370
86593Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260
86594Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250
86595Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360
86596Kamen Tucker
Kamen Tucker
400
86597Rai Sampson
Rai Sampson
260
86598Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400
86599Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290
86600Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390
top-arrow
X